Danh sách người bệnh HIV – AIDS đang điều trị tại chùa KỲ QUANG II

DANH SÁCH BỆNH NHÂN NHIỄM HIV/AIDS

 

STT

 

MÃ SỐ   HỌ VÀ TÊN NĂM SINH GIỚI TÍNH   ĐỊA CHỈ NGÀY ĐIỀU TRỊ CD4 TRƯỚC VÀ SAU ĐIỀU TRỊ
1 035N

 

LÊ D.T 1977 NAM Đường Quang Trung, P11, Quận Gò Vấp 23/03/2010 CD4:

14-218

2 121N

 

NGUYỄN V.S 1979 NAM Đường Nguyễn Tiểu La, P.8, Quận 10 01/01/2006 CD4:

180-235

3 141N

 

HUỲNH T.N 1982 NAM Mỹ Xuyên- An Giang 25/07/2013 CD4:

250-340

4 145N

 

TRẦN T.K.L 1970  NỮ Đường Lê Đức Thọ, P.16, Quận Gò Vấp 04/12/2012 CD4:

320-425

5 155N

 

NGUYỄN T.T.M 1962  NỮ Lê Đức Thọ, P.16, Quận Gò Vấp 05/07/2008 CD4:

372-484

6 197N

 

MAI T.H.T 1975  NỮ Võ Thị Sáu-Hưng Long-Phan Thiết 25/08/2005 CD4:

252-482

7 230N

 

LA T.L 1967  NỮ Phó Điều- Rạch Giá- Kiên Giang 23/03/2010 CD4:

325-450

8 243N

 

HUỲNH C.L 1980 NAM Đường Lê Đức Thọ, P.17, Quận Gò Vấp 23/03/2010 CD4:

473-498

9 272N

 

NGÔ M.H 1984 NAM Đường Bạch Đằng, P.24, quận Bình Thạnh 07/10/2008 CD4:

86-210

10 301N

 

LÂM P.L 1960  NỮ Đường Lê Văn Khương, Đông Thạnh, Hóc Môn 23/03/2010 CD4:

357-585

11 302N

 

TRẦN T.M 1975 NAM Đường Nguyễn Văn Nghi, P.7, quận Gò Vấp 15/02/2011 CD4:

250-487

12 303N

 

NGUYỄN T.C 1988  NỮ Phan Văn Trị, P.12, quận Gò Vấp 23/03/2010 CD4:

514-650

13 304N

 

LÊ H.H 1981 NAM Phan Văn Trị, P.12, quận Gò Vấp 23/03/2010 CD4:

379-598

14 316N

 

TRẦN T.B 1978  NỮ Long Bình Tân- Đồng Nai 23/03/2010 CD4:

220-427

15 324N

 

TRƯƠNG V.L 1984 NAM Lũy Bán Bích, P.Tân Thành-Tân Phú 23/03/2010 CD4:

352-468

16 366N

 

HUỲNH  H 1977 NAM Vĩnh Lộc – Hóc Môn 23/03/2010 CD4:

446-624

17 393N

 

NGUYỄN T.C.T 1982 NỮ Ấp Phú Hòa – Long Đức – Trà Vinh 23/03/2010 CD4:

187-425

18 400N

 

VÕ HOÀNG T.P 1972 NỮ Phạm Văn Chí – Phường 3 – Quận 6 23/03/2010 CD4:

83-251

19 402N

 

NGUYỄN  V.N 1980 NAM Hoàng Hoa Thám – P.6 – quận Bình Thạnh 07/08/2008 CD4:

256-481

20 410N

 

LÊ  M.H 1972 NAM Tôn Đản – P.10 – quận 4 22/11/2007 CD4:

440-675

21 412N

 

DƯƠNG  T.Y 1986  NỮ Trần Thánh Tông – P.15 23/03/2010 CD4:

374-587

22 426N

 

NGUYỄN H.P 1980 NAM Hoàng Hoa Thám – P6 – quận Bình Thạnh 22/11/2007 CD4:

215-426

23 448N

 

LÝ  U.P 1982 NỮ Hòa Hảo – P5 – quận 10 23/03/2010 CD4:

353-625

24 455N

 

NGUYỄN  V.L 1974 NAM Hồ Văn Long – P.Tân Tạo – quận Bình Tân 23/03/2010 CD4:

384-628

25 478N

 

TRẦN   H.T 1987 NAM Phan Huy Ích – P.12 – quận Gò Vấp 23/03/2010 CD4:

110-289

26 482N

 

TRẦN  Q.B 1974 NAM Cư Xá Phú Lâm A 16/10/2012 CD4:

234-410

27 485N

 

NGUYỄN  H.T 1983  NỮ Ấp Bến Đò 2 – Tân Phú Trung – Củ Chi 23/03/2010 CD4:

319-523

28 498N

 

HUỲNH  A.C 1971 NAM Đặng Lữ Nhâm – Nhà Bè 23/03/2010 CD4:

190-358

29 509N

 

LÊ THỊ P.T 1978 NỮ Bữu Long – Biên Hòa 23/03/2010 CD4:

321-590

30 510N

 

NGUYỄN T.B.T 1973 NỮ Phạm Phú Thứ – P.4 – quận 6 25/10/2010 CD4:

270-528

31 511N 

 

NGUYỄN  Đ.T 1980 NAM Ấp 3 – Tam Phước – Châu Thành – Bến Tre 23/03/2010 CD4:

86-372

32 520N

 

LÊ  Q.C 1985 NAM Lê Minh Xuân – Bình Chánh 23/03/2010 CD4:

321-580

33 524N

 

NGUYỄN T.K.L 1980  NỮ Ấp Vĩnh Hòa – Khánh Thạnh Tân – Mõ Cày – Bến Tre 23/03/2010 CD4:

318-520

34 526N

 

LÊ  M.V 1981 NAM Bình Lợi – Bình Chánh 23/03/2010 CD4:

667-771

35 532N

 

NGUYỄN H 1964 NAM Lê Văn  Sỹ – P.13 – quận Phú Nhuận 23/03/2010 CD4:

375-525

36 534N

 

BÙI  Đ. V 1985 NAM KP6 Tân Biên – Đồng Nai 23/03/2010 CD4:

424-610

37 540N

 

MÃ THỊ N. L 1974  NỮ Mễ Cốc – P.15 – Q.8 31/03/2009 CD4:

344-532

38 542N

 

NGUYỄN T.D 1981  NỮ KP6 – Long Bình – Đồng Nai 31/03/2009 CD4:

372-568

39 544N

 

ĐỖ  V.H 1979 NAM KP6 – Long Bình – Đồng Nai 31/03/2009 CD4:

418-615

40 551N

 

NGUYỄN N.C 1976 NỮ Đặng Văn Bi – Bình Thọ – Thủ Đức 31/03/2009 CD4:

720-818

41 554N

 

NGUYỄN  T.B 1971 NỮ Quang Trung – P.12 – Q.Gò Vấp 31/03/2009 CD4:

359-657

42 560N

 

NGUYỄN L.H.T 1981 NỮ Quang Trung – P.11 – Q.Gò Vấp 31/03/2009 CD4:

22-215

43 562N

 

PHẠM  T.T 1985 NỮ Ấp Chiêu Liên – H. Dĩ An – Bình Dương 31/03/2009 CD4:

320-417

44 563N

 

HOÀNG  V.H 1985 NAM Ấp Chiêu Liên – H. Dĩ An – Bình Dương 31/03/2009 CD4:

227-420

45 565N

 

NGUYỄN T.T.T 1988  NỮ KP6 – Tân Biên – Đồng Nai 31/03/2009 CD4:

542-695

46 571N

 

NGUYỄN T.Đ 1961 NAM Đường 30/4 – P.2 – Tây Ninh 31/03/2009 CD4:

408-612

47 573N

 

NGUYỄN Q.V 1982 NAM Phan Huy Ích – P.14 – Q.Gò Vấp 31/03/2009 CD4:

15-218

48 578N

 

TRƯƠNG N.T 1980  NỮ Huỳnh Văn Bánh – P.17 – Q.Phú Nhuận 31/03/2009 CD4:

350-545

49 579N

 

TRẦN T.L 1977  NỮ Lê Thị Hồng Gấm – P.6 – Mỹ Tho – Tiền Giang 31/03/2009 CD4:

410-574

50 582N

 

NGUYỄN T.A.N 1986  NỮ Lê Văn Thọ – P.11 – Q.Gò Vấp 31/03/2009 CD4:

410-574

51 583N

 

NGUYỄN A.T 1984 NAM Nguyễn Oanh – P.17 – Q. Gò Vấp 31/03/2009 CD4:

140-350

52 584N

 

NGUYỄN B.A 1980 NỮ Lê Đức Thọ – P.16 – Q.Gò Vấp 31/03/2009 CD4:

205-420

53 588N

 

LÊ HOÀNG P.T 1985 NỮ QL13 – H.Bình Phước – Thủ Đức 31/03/2009 CD4:

200-411

54 591N

 

LÝ  V.H 1978 NAM Nguyễn Ngọc Phương – P.19 – Q.BT 31/03/2009 CD4:

229-404

55 593N

 

MAI THỊ D.C 1980  NỮ Ấp Đông – Đông Hòa – Dĩ An – Bình Dương 31/03/2009 CD4:

86-282

56 594N

 

NGUYỄN T.Đ 1978 NAM Bến Bình Đông – P.14 – Q.8 31/03/2009 CD4:

443-692

57 595N LÊ THỊ H.T 1978  NỮ Tân Hòa Đông – P.14 – Q.6 31/03/2009 CD4:

152-326

58 596N

 

DƯƠNG Q.V 1973 NAM Lê Quang Định – P.7 – Q.BT 31/03/2009 CD4:

307-503

59 597N

 

HUỲNH N.H.T 1979  NỮ Đường số 8 – Linh Trung – Thủ Đức 31/03/2009 CD4:

200-402

60 598N

 

ĐỖ THỊ V.T 1970  NỮ Nguyễn Thiện Thuật – P.1 – Q.3 31/03/2009 CD4:

311-502

61 599N

 

TRẦN T.T 1981 NAM Quang Trung – P.11 – Q. Gò Vấp 31/03/2009 CD4:

207-401

62 600N

 

NGUYỄN K.H 1985  NỮ Hồ Đắc Di – Tây Thạnh – Tân Phú 31/03/2009 CD4:

278-575

63 601N

 

NGÔ LÊ G.T 2007 NAM QL15 – Thống Nhất – Biên Hòa – Đồng Nai 31/03/2009 CD4:

240-479

64 602N

 

NGUYỄN T.K.C 1987  NỮ Ấp 1 – Đặng Phúc Vịnh – Đông Thạnh – Hóc Môn 31/03/2009 CD4:

311-507

65 603N

 

PHẠM  T.S 1979 NAM Lý Thường Kiệt – P.4 – Q.Gò Vấp 31/03/2009 CD4:

226-450

66 604N

 

LÊ  T.C 1982  NỮ Lý Thường Kiệt – P.4 – Q. Gò Vấp 23/03/2010 CD4:

22-273

67 605N

 

NGUYỄN  T.Đ 1981  NỮ Long Hòa B – Long Định – Tiền Giang 11/05/2010 CD4:

390-582

68 606N

 

LÊ  M.H 1979 NAM Ấp 1- Vĩnh Lộc A – Bình Chánh 11/05/2010 CD4:

407-522

69 607N

 

LAI   T.T 1976 NAM Lê Đức Thọ – P.16 – Q.Gò Vấp 11/05/2010 CD4:

412-685

70 608N

 

TRẦN  V.P 1982 NAM Calmet – Nguyễn Thái Bình – Q.1 11/05/2010 CD4:

318-520

71 609N

 

NGUYỄN H.H.M 1981 NAM Thiên Hộ Dương – P.1 – Q. Gò Vấp 11/05/2010 CD4:

327-515

72 610N

 

NGUYỄN  T.V 1981  NỮ Thạnh Lộc – Thạnh Hưng – Kiên Giang 11/05/2010 CD4:

229-414

73 611N

 

NGUYỄN T.K.L 1985  NỮ Trần Bá Giao – P.5 – Q.Gò Vấp 11/05/2010 CD4:

300-502

74 612N

 

LÝ  K.H 1982 NAM Nam Kỳ Khởi Nghĩa – P.7 – Q.3 11/05/2010 CD4:

350-545

75 613N

 

NGHIÊM  C.L 1974  NỮ Tân Kỳ Tân Quý – B.H.Hòa – Q. Tân Bình 04/10/2010 CD4:

400-598

76 614N

 

HUỲNH  C.T 1981 NAM Lê Đức Thọ – P.16 – Q.Gò Vấp 04/10/2010 CD4:

356-528

77 615N

 

LÊ  T.V 1981 NAM Nguyễn Thái Sơn – P.5 – Q.Gò Vấp 04/10/2010 CD4:

310-498

78 616N

 

ĐẶNG  Q.B 1982 NAM Quang Trung – P.11 – Q.Gò Vấp 04/10/2010 CD4:

6- 180

79 617N

 

NGUYỄN  T.V 1977 NAM Bến Vân Đồn – P6 – Q.4 04/10/2010 CD4:

101-258

80 618N

 

TRƯƠNG  C.Q 1967 NAM Ngô Tất Tố – P.22 – Q. Bình Thạnh 04/10/2010 CD4:

180-386

81 619N

 

NGÔ  T.C 1969  NỮ Hiệp Thành – Q.12 04/10/2010 CD4:

101- 298

82 620N

 

NGUYỄN  H.M 1961 NAM Nguyên Hồng – P.11 – Q.Bình Thạnh 04/10/2010 CD4:

327-512

83 621N

 

VÕ  T.T.X 1980  NỮ Quang Trung – P.11 – Q.Gò Vấp 04/10/2010 CD4:

227-405

84 622N

 

NGUYỄN  N.H 1980 NAM Tân Thạnh – Tân Phú 04/10/2010 CD4:

224-412

85 623N

 

NGUYỄN  N.T 1969  NỮ Tân Phong – Biên Hòa – Đồng Nai 04/10/2010 CD4:

180-375

86 624N

 

VŨ  X.T 1985 NAM Võ Duy Linh – P.22 – Q.Bình Thạnh 04/10/2010 CD4:

221-407

87 625N

 

HỒ  T.N 1963 NAM Mậu Thân – Xuân Khánh – Cần Thơ 04/10/2010 CD4:

394-527

88 626N

 

NGUYỄN  B.T 1979  NỮ Ấp Suối Sâu – An Tịnh – Bình Thanh – Tây Ninh 04/10/2010 CD4:

352-504

89 627N

 

LÊ  N.A 1984  NỮ Trần Khắc Chân – P.Tân Định – Q.1 04/10/2010 CD4:

227-425

90 628N

 

HÀ  V.H 1981 NAM Lê Lợi – P.4 – Q. Gò Vấp 28/02/2013 CD4:

256-481

91 629N

 

LÊ  T.D 1969 NAM Thống Nhất – P.16 – Q. Gò Vấp 28/02/2013 CD4:

385-579

92 630N

 

ĐẶNG T.P.T 1970  NỮ Hoàng Văn Thụ – P.Tân Quí – Tân Phú 28/02/2013 CD4:

375-527

93 631N

 

ĐỖ  H.N 1983  NỮ Tam Hiệp – Biên Hòa 28/02/2013 CD4:

397-592

94 632N

 

LÂM  T.T 1983 NAM Ấp Thuận Tiến – Bình Sơn – Hòn Đất – Kiên Giang 28/02/2013 CD4:

321-518

95 100N

 

NGUYỄN T.T.L 1983  NỮ Lam Sơn – P.6 – Q.Bình Thạnh 28/02/2013 CD4:

254-456

96 107N

 

TRẦN  N.H 1983 NAM Phan Huy Ích – P.12 – Q.Gò Vấp 28/02/2013 CD4:

278-480

97 101N

 

NGUYỄN  Đ.P 1975 NAM Nguyễn Văn Luông – P.10 – Q.6 28/02/2013 CD4:

265-481

98 633N

 

TRẦN T.N.O 1981  NỮ Hóa An – Đồng Nai 28/02/2013 CD4:

353-556

99 634N

 

NGUYỄN  T.T 1979  NỮ Đường D1 – Q.Bình Thạnh 28/02/2013 CD4:

315-511

100 499N

 

PHẠM T.K.H 1978  NỮ Bến Vân Đồn – Q.4 28/02/2013 CD4:

274-564

101 479N

 

ĐỖ  C.Đ 1982 NAM Bình Tiên – P.3 – Q.6 28/02/2013 CD4:

324-521

102 639N

 

NGUYỄN  T.P 1981 NAM Bửu Hòa – Đồng Nai 28/02/2013 CD4:

274-564

103 640N

 

TRẦN  T.T 1979 NAM Khu 6 – Cẩm Tân – Xuân Tân – Long Khánh – Đồng Nai 28/02/2013 CD4:

273-540

104 102N

 

ĐOÀN L.M.C 1988  NỮ Thới An – Q.12 06/09/2011 CD4:

354-551

105 105N

 

PHẠM  T.H 1979  NỮ Long Hậu – Long Khánh – Hồng Ngự – Đồng Tháp 06/09/2011 CD4:

282-544

106 106N

 

TRẦN T.G.T 1979  NỮ Phan Huy Ích – P.12 – Q. Gò Vấp 06/09/2011 CD4:

209-398

107 635N

 

TRƯƠNG  V.H 1983 NAM QL1A – P.Tam Bình – Thủ Đức 06/09/2011 CD4:

4-202

108 644N

 

NGUYỄN  T.C 1979 NAM Trảng Dài – Biên Hòa – Đồng Nai 06/09/2011 CD4:

20-218

109 537N

 

NGUYỄN H.T 1980 NAM KP4 – Quyết Thắng – Biên Hòa – Đồng Nai 06/09/2011 CD4:

99-258

110 548N

 

THÁI  T.K.A 1980  NỮ KP4 – Quyết Thắng – Biên Hòa – Đồng Nai 13/12/2012 CD4:

20-218

111 646N

 

LÊ  N.G 1976  NỮ Phạm Ngọc – Tân Quí – Tân Phú 13/12/2012 CD4:

113-310

112 647N

 

NGUYỄN  T.N 1975  NỮ Tân Hiệp – Đồng Nai 13/12/2012 CD4:

327-450

113 648N

 

PHẠM  N.T 1981  NỮ Cửu Long – Biên Hòa – Đồng Nai 13/12/2012 CD4:

327-442

114 649N

 

ĐỖ  X.Q 1980 NAM Xuân Lộc – Đồng Nai 13/12/2012 CD4:

329-455

115 650N

 

LÊ  T.T.T 1981  NỮ Xuân Lộc – Đồng Nai 13/12/2012 CD4:

320-516

116 428N

 

NGUYỄN  H.P 1984 NAM Tăng Bạch Hổ – P.11 – P.11 – Q. Bình Thạnh 13/12/2012 CD4:

320-498

117 654N

 

NGUYỄN T.T.H 1980  NỮ Bình Hưng Hòa – P.Bình Hưng Hòa – Q.Bình Tân 13/12/2012 CD4:

322-511

118 658N

 

ĐỖ  V.T 1985 NAM Huỳnh Đình Hai – P.24 – Q.Bình Thạnh 12/03/2013 CD4:

472-588

119 659N

 

PHẠM  T.T.T 1980  NỮ KP1 – Đường HT.27 – P.Hiệp Thành – Q.12 12/03/2013 CD4:

55-222

120 660N

 

BÙI  H.M 1982 NAM Ấp Phước Hòa – Long Phước – Long Thành – Đồng Nai 12/03/2013 CD4:

5-180

121 661N

 

TRẦN  T.T.T 1986  NỮ Quang Trung – P.11 – Q.Gò Vấp 12/03/2013 CD4:

198-396

122 662N

 

TRẦN  T.T.N 1982  NỮ Đường 59 – P.14 – Q.Gò Vấp 12/03/2013 CD4:

270-527

123 663N

 

THÂN  M.C 1980 NAM Dương Quảng Hàm – P.5 – Q.Gò Vấp 12/03/2013 CD4:

266-492

124 664N

 

NGUYỄN  T.T 1984  NỮ Phan Văn Trị – P.11 – Q. Bình Thạnh 12/03/2013 CD4:

288-411

125 665N

 

DIỆC  Q.T 1982 NAM Hậu Giang – P.11 – Q.6 12/03/2013 CD4:

292-518

126 506N

 

NGUYỄN  T.M 1967  NỮ Ấp Tân Bình – Bửu Hòa – Biên Hòa – Đồng Nai 12/03/2013 CD4:

540-685

127 666N

 

THÁI  T.B.L 1983  NỮ LÔ B CC – Lý Thường Kiệt – P.7 – Q.11 23/11/2013 CD4:

246-481

128 667N

 

NGUYỄN  M.T 1985 NAM Ngô Gia Tự – P.4 – Q.10 23/11/2013 CD4:

287-562

129 668N

 

NGUYỄN  T.N 1977  NỮ Huỳnh Tấn Phát – Phú Mỹ – Q.7 23/11/2013 CD4:

89-310

130 669N

 

ĐỖ  Q.L 1983 NAM Tô Hiến Thành – P.13 – Q.10 23/11/2013 CD4:

380-542

131 670N

 

NGUYỄN  N.H 1972 NAM Huỳnh Tấn Phát – Phú Mỹ – Q.7 23/11/2013 CD4:

89-297

132 673N

 

NGUYỄN  H.C 1979 NAM Nguyễn Văn Dung – P.6 – Q.Gò Vấp 14/01/2012 CD4:

89-282

133 671N

 

TRẦN  T.A 1978 NAM Kha Vạn Cân – HBC – Thủ Đức 14/01/2012 CD4:

89-291

134 674N

 

NGUYỄN H.H 1977 NAM Trần Xuân Soạn – Tân Hưng – Q.7 14/01/2012 CD4:

90-276

135 675N HUỲNH  T.Q 1980 NAM Phạm Văn Chiêu – P.14 – Q.Gò Vấp 14/01/2012 CD4:

234-458

136 300N LÂM  P.L 1960  NỮ Phạm Văn Chiêu – P.14 – Q.Gò Vấp 21/06/2011

 

21/06/2011

Phát hiện kháng thể HIV

CD4: 150

19/06/2013

CD4: 735

Ngày 05/12/2013

Không phát hiện định lượng HIV

137 676N LÊ  H.T 1974 NAM Đường số 9 – P.14 – Q.Gò Vấp 08/02/2014 CD4:

283-461

138 672N LÊ  T.T.H 1922  NỮ Khánh Hội – P.4 – Q.4 08/02/2014 CD4:

350-549

139 677N MAI  L.T.T 1979 NAM Biên Hòa – Đồng Nai 11/02/2014 CD4:

310-505

140 678N NGUYỄN T.L.P 1989  NỮ Tân Minh – Bình Thuận 11/02/2014 CD4:

350-522

141 679N ĐOÀN  V.T 1985 NAM KP3 – Thủ Dầu Một – Bình Dương 11/02/2014 CD4:

278-471

142 680N NGUYỄN T.B 1983 NAM Núi Trung – Suối Tre – Long Khánh – Đồng Nai 1/02/2014 CD4:

327-402

143 681N CAO  T.P 1991  NỮ Thủ Dầu Một – Bình Dương 13/02/2014 CD4:

325-458

144 682N PHAN  K.T 1988  NỮ Đường 21/8 – P.2 – Ninh Thuận 20/02/2014 CD4:

311-498

145 683N DƯƠNG  H.V 1981 NAM Đông Bà 3 – Đông Hòa – Bình Dương 29/04/2014 CD4:

215-406

146 684N HOÀNG T.T.T 1983  NỮ Ấp Ngọc Lâm 1 – Phú Xuân – Tân Phú – Đồng Nai 01/03/2014 CD4:

227-422

147 685N NGUYỄN  T.M.V 1975  NỮ Khu Phố 1 – Trảng Bom – Đồng Nai 04/03/2014 CD4:

230-412

148 686N MAI  K.L.P 1982  NỮ Lê Duẫn – Cao Lãnh – Đồng Tháp 04/03/2014 CD4:

297-492

149 687N LÊ  V.C 1977 NAM Lê Duẫn – Cao Lãnh – Đồng Tháp 04/03/2014 CD4:

289-476

150 688N NGUYỄN  V.S 1975 NAM Tôn Thất Thuyết – P.4 – Q.4 04/03/2014 CD4:

302-487

151 689N TRẦN  T.S 1974  NỮ Khu Phố 4 – TT.Mỹ Phước – Bến Cát – Bình Dương 04/03/2014 CD4:

282-397

152 690N NGUYỄN T.M 1979  NỮ Ấp 1 Tân Long – Phú Giáo – Bình Dương 04/03/2014 CD4:

380-520

153 691N TÔ  T.T 1977  NỮ Hiệp Thành – Thủ Dầu 1 – Bình Dương 04/03/2014 CD4:

315-497

154 692N PHẠM  T.N 1978  NỮ Lai Uyên – Bến Cát – Bình Dương 04/03/2014 CD4:

229-411

155 694N TRỊNH T.K.T 1979  NỮ Nguyễn Văn Quá – Đ.H.Thuận – Q.12 06/03/2014 CD4:

286-550

156 693N LÊ  T.G 1980  NỮ B6 Tập Thể 06/03/2014 CD4:

317-498

157 695N NGUYỄN  M.H 1987 NAM Kha vạn Cân – P.Hiệp Bình Chánh – Thủ Đức 11/03/2014 CD4:

296-477

158 696N NGUYỄN T.N.S 1986  NỮ Thới Hòa – Bến Cát – Bình Dương 20/03/2014 CD4:

278-427

159 697N BÙI  T.P.D 1985  NỮ Ngô Gia Tự – P.9 – Q.10 03/04/2014 CD4:

253-462

160 698N NGUYỄN  V.T 1983 NAM Nguyễn Văn Luông – P.11 – Q.6 05/04/2014 CD4:

252-394

161 699N LÊ  K.H 1973  NỮ Nguyễn Văn Luông – P.11 – Q.6 08/04/2014 CD4:

279-491

162 700N NGUYỄN  P.G 1976 NAM Hoàng Sĩ Khải – P.14 – Q.8 08/04/2014 CD4:

261-501

163 701N LÂM  T.T.L 1974  NỮ CX Vĩnh Hội – P6 – Q.4 08/04/2014 CD4:

292-512

164 702N NGUYỄN  B.H 1977 NAM Trung Viết – Phước Hiệp – Củ Chi 10/04/2014 CD4:

305-494

165 703N NGUYỄN T.N.Q 1983  NỮ Bờ Tuyến – Tân Tạo – Bình Tân 17/04/2014 CD4:

281-499

166 704N LÊ  C.H 1945 NAM Mỹ Phước – Bến Cát – Bình Dương 22/04/2014 CD4:

315-501

167 705N LÊ  T.M.H 1976  NỮ Hậu Giang – P.12 – Q.6 22/04/2014 CD4:

222-497

168 706N TRƯƠNG  K.H 1978 NAM Trần Hưng Đạo – Ngãi Giao – Bà Rịa – Vũng Tàu 06/05/2014 CD4:

288-502

169 707N TRẦN  T.T.N 1978  NỮ Ấp Kinh Nhiếm – Đông Phú Đông – Tiền Giang 06/05/2014 CD4:

217-402

 

170 708N TRẦN  T.C.L 1992  NỮ Phú Ngọc – Định Quán – Đồng Nai 06/05/2014 CD4:

312-494

171 709N HOÀNG  T.L 1984  NỮ Hùng Vương – P.9 – Q.5 06/05/2014 CD4:

212-355

172 710N HUỲNH  M.Y.N 1968  NỮ Nguyễn Trãi – Thuận  An – Bình Dương 08/05/2014 CD4:

225-412

173 711N NGUYỄN  N.M 1968  NỮ Tân Khai – P.4 – Tân Bình 08/05/2014 CD4:

346-521

174 712N VŨ  N.T 1988 NAM Đường 30/4 – Rạch Dừa – Vũng Tàu 10/05/2014 CD4:

499-711

175 713N NGUYỄN  T.B 1978 NAM Trảng Dài – Đồng Nai 13/05/2014 CD4:

216-403

176 714N TRƯƠNG T.H.L 1986  NỮ Khuông Việt – Phú Trung – Tân Phú 13/05/2014 CD4:

546-650

177 347N PHẠM  T.M.N 1975  NỮ Hùng Vương – Cần Thơ 05/11/2013 CD4:

350-546

178 004N NGUYỄN  T.H 1971 NAM Phước Vĩnh – Phú Giáo – Bình Dương 05/01/2008 CD4:

420-546

179 715N LÊ  T.K 1980 NAM Hoàng Hoa Thám – P.5 – Q.Phú Nhuận 20/05/2014 CD4:

182-378

180 716N TRẦN  T 1984 NAM Trần Thánh Tông – P.15 – Q.TB 20/05/2014 CD4:

263-451

181 641N DƯƠNG  N.U 1986  NỮ Gò Dầu – P.Tân Quý – Tân Phú 07/01/2012 CD4:

305-497

182 642N HUỲNH  T.D 1969 NAM Đất Mới – Cà Mau 31/01/2012 CD4:

211-408

183 645N NGUYỄN  V.T 1986 NAM Khu Phố 3 – Bữu Hòa – Đồng Nai 05/06/2012 CD4:

228-417

184 651N THÁI  T.B.L 1983  NỮ Phú Mỹ – Phú Tân – An Giang 23/08/2012 CD4:

382-515

185 652N NGUYỄN  T.Đ.T 1986  NỮ Phước Cát – Cát Tiên – Lâm Đồng 23/08/2012 CD4:

254-447

186 717N LÊ  T.T 1957 NAM Lương Bình – Bến Lức – Long An 03/06/2014 CD4:

237-430

187 718N LÊ  T.T 1990  NỮ Huỳnh Văn Bánh – P.14 – Q. Phú Nhuận 10/06/2014 CD4:

206-402

188 719N VÕ  V.H 1974 NAM Phan Văn Trị – P.11 – Q.Bình Thạnh 14/06/2014 CD4:

122-297

189 720N NGUYỄN  T.H.T 1982  NỮ Đường 3/2 – P.11 – Vũng Tàu 17/06/2014 CD4:

88-276

190 721N HOÀNG  Q.T 1978 NAM Bạch Đằng – Thốt Nốt – Cần Thơ 19/06/2014 CD4:

287-442

191 722N ÂU  L.H.Q 1980 NAM Thôn 6 – Yến Quang – Ý Yên – Nam Định 21/06/2014 CD4:

259-446

192 723N VÕ  Q.T 1986 NAM Đường số 5 – Bình Triệu – Thủ Đức 28/06/2014 CD4:

211-397

193 724N NGUYỄN  T.T 1980  NỮ Hoàng Ngọc Phách – Phú Thọ Hòa – Tân Phú 01/07/2014 CD4:

219-403

194 725N HOÀNG  T.H 1979 NAM Trần Bá Giao – P.5 – Q.Gò Vấp 01/07/2014 CD4:

257-492

195 726N NGÔ  T.N 1985 NAM Cừu Chính Lan – P.10 – Tân Bình 03/07/2014 CD4:

210-397

196 728N NGUYỄN T.T.X 1982  NỮ Cảng Trần Đề – Sóc Trăng 10/07/2014 CD4:

44-259

197 729N NGUYỄN  T.L.P 1980  NỮ Võ Thành Trang – P.11 – Tân Bình 12/07/2014 CD4:

395-600

198 727N GIANG  V.L 1973 NAM Cô Giang – P2 – Phú Nhuận 15/07/2014 CD4:

256-452

199 730N HUỲNH  Q.P 1989 NAM Mai Văn Ngọc – P.10 – Phú Nhuận 31/07/2014 CD4:

451-589

200 731N NGUYỄN  T.H 1978  NỮ Mai Văn Ngọc – P.10 – Phú Nhuận 02/08/2014 CD4:

302-487

201 732N ĐẠI  N.Đ 1979 NAM Mai Văn Ngọc – P.10 – Phú Nhuận 09/08/2014 CD4:

451-589

202 733N ĐẠI  K.T 1977 NAM Ấp Trung Đông – Xã Thới Tam Thôn – Hóc Môn 09/08/2014 CD4:

451-620

203 734N PHẠM  T.T.L 1970 NAM Thôn 3 Hưng Long – Phan Thiết – Bình Thuận 16/08/2014 CD4:

317-594

204 735N LÊ  V.T 1991 NAM Nguyễn Đình Chiểu – P.4 – Phú Nhuận 16/09/2014 CD4:

615-804

205 736N SÂU  T.N 2006  NỮ Hưng Phú – P9 – Q.8 23/09/2014 CD4:

372-489

206 737N TRẦN  T.T.S 2001 NAM Xuân Hòa – Long Khánh – Đồng Nai 25/09/2014 CD4:

217-502

207 738N ĐẶNG  C.V 1975 NAM Xuân Hòa – Long Khánh – Đồng Nai 30/09/2014 CD4:

310-478

208 739N TRỊNH  T.M 1986  NỮ Bùi Thị Xuân – P.5 – Tân Bình 30/09/2014 CD4:

256-414

209 740N TRẦN  C.T 1980 NAM Nguyễn Thái Học – P. Cầu Ông Lãnh – Q.1 30/09/2014 CD4:

213-387

210 741N LÊ  Q.T 1979 NAM Nguyễn Trãi – Lái Thiêu – Bình Dương 30/09/2014 CD4:

327-578

211 742N PHẠM  V.V 1990 NAM Bình Tiên – P.8 – Q.6 30/09/2014 CD4:

226-399

212 743N HUỲNH  V.T  1960 NAM Trần Xuân Nhị – Phú Trung – Tân Phú 30/09/2014 CD4:

230-438

213 745N PHẠM  T.L 1982  NỮ Phú Thọ Hòa – Tân Phú 30/09/2014 CD4:

641-802

214 744N NGUYỄN  H.T 1984 NAM Lạc Long Quân – P.10 – Q.11 30/09/2014 CD4:

214-355

215 746N NGUYỄN L.C.T 1981 NAM Khu 3 – Phú Hòa – Bình Dương 30/09/2014 CD4:

46-219

216 747N TRẦN T.T.V 1995  NỮ 140 Đào Cam Mộc – P.4 – Q.8 07/10/2014 CD4:

257-432

217 748N LÂM  T.T 1982  NỮ An Thới – An Hòa – Trảng Bàng – Tây Ninh 07/10/2014 CD4:

311-576

218 749N LƯU T.H.N 1982  NỮ Thụy Lương – Thái Bình 07/10/2014 CD4:

297-352

219 750N ĐOÀN  T.N 1966  NỮ Vĩnh Tân – Tân Uyên – Bình Dương 07/10/2014 CD4:

232-421

220 751N NGUYỄN  T.S 1976 NAM Vĩnh Tân – Tân Uyên – Bình Dương 07/10/2014 CD4:

449-567

221 752N NGUYỄN  T.C 1986  NỮ Biên Giang – Hà Đông – Hà Nội 07/10/2014 CD4:

375-472

222 754N NGUYỄN Đ.T 1960 NAM Tân Hải – P.13 – Tân Bình 14/10/2014 CD4:

426-598

223 753N LÊ  T. T 1960  NỮ Mỹ Lệ – Cần Đước – Long An 18/11/2014 CD4:

492-602

224 755N NGUYỄN T.N.B 1984  NỮ Tân Tiến – Biên Hòa 15/11/2014 CD4:

536-628

225 756N HUỲNH V.H 1978 NAM Tân Tiến – Biên Hòa – Đồng Nai 15/11/2014 CD4:

397-467

226 757N NGUYỄN  T.L 1980  NỮ Lý Thường Kiệt – Dĩ An – Bình Dương 15/11/2014 CD4:

300-472

227 758N LẠC  P.M 1990 NAM Điện Biên Phủ – P.21 – Bình Thạnh 15/11/2014 CD4:

309-547

228 759N NGUYỄN A.T 1979 NAM Khánh Lộc – Tân Uyên – Bình Dương 15/11/2014 CD4:

688-765

229 760N NGUYỄN  T.V 1981  NỮ Phan Văn Khỏe – P.2 – Q.6 20/11/2014 CD4:

415-564

230 761N TRẦN  V.H 1979 NAM Phan Văn Trị – P.11 – Bình Thạnh 20/11/2014 CD4:

388-526

231 762N LƯU  M.L 1992 NAM Hiệp Thành – Q.12 20/11/2014 CD4:

74-285

232 763N NGUYỄN  M.T 1977 NAM Ninh Thành – Ninh Sơn – Tây Ninh 20/11/2014 CD4:

74-312

233 765N LÊ  M.T 1995 NAM Bạch Đằng – Hạ Long – Quảng Ninh 20/11/2014 CD4:

74-347

234 764N VƯƠNG  V.T 1979 NAM Lê Đức Thọ – P.16 – Q.Gò Vấp 20/11/2014 CD4:

156-401

235 766N TRẦN  Q.P 1976 NAM Nguyễn Thái Sơn – P.7 – Q. Gò Vấp 23/12/2014 CD4:

77-248

236 767N NGUYỄN  N.D 1984 NAM Đường số 9 – P. Tăng Nhơn Phú – Quận 9 10/01/2014 CD4:

152-363

237 768N LÊ  T.T 1987 NAM Ngõ 1 – Quang Trung – Sơn Tây – Hà Nội 17/01/2014 CD4:

288-461

238 769N PHẠM  Q.K 1980 NAM Ngõ 1 – Quang Trung – Sơn Tây – Hà Nội 05/02/2015 CD4:

246-357

239 770N ĐẶNG T.T.A 1993  NỮ Lý Thái Tổ – Nhơn Trạch – Đồng Nai 05/02/2015 CD4:

211-404

240 771N PHẠM  M.H 1969 NAM KP Khánh Hòa – Tân Uyên – Bình Dương 05/02/2015 CD4:

187-386

243 772N LÊ  H.L 1987 NAM Tân Định 1 – Suối Đá – Tây Ninh 05/02/2015 CD4:

27-195

244 773N NGUYỄN  T.H 1990  NỮ Lưu Chí Hiếu – P.Tây Thạnh – Tân Phú 05/02/2015 CD4:

368-474

 

245 774N NGUYỄN  N.H 1981 NAM Hưng Đạo Vương – Quyết Thắng – Đồng Nai 05/02/2015 CD4:

215-436

246 775N CHÂU K.H 1980  NỮ Hoàng Văn Thụ – P.9 – Phú Nhuận 05/02/2015 CD4:

226-503

247 776N ĐỖ  K.Đ 1969 NAM Tân Kỳ Tân Quý – Tân Phú 25/04/2015 CD4:

308-476

248 777N TRẦN  T.N.H 1990  NỮ Tỉnh Lộ 43 – Bình Chiểu – Thủ Đức 25/04/2015 CD4:

310-520

249 778N NGUYỄN T.C 1983 NAM Bàu Cá – Trung Hòa – Trảng Bom – Đồng Nai 25/04/2015 CD4:

128-475

250 779N HUỲNH  T.H 1993 NAM Hòa Hưng – P.12 – Q.12 25/04/2015 CD4:

212-563

251 780N DƯƠNG  K.C 1976 NAM Tôn Thất Thuyết – P.15 – Q.4 09/06/2015 CD4:

134-384

252 781N NGUYỄN  T.H 1970  NỮ Bàu Cát 9 – P.14 – Q. Tân Bình 09/06/2015 CD4:

81-297

253 782N HUỲNH  T.T 1983 NAM Nguyễn Du – Gò Vấp 07/07/2015 CD4:

97-361

254 784N TRẦN  Đ.T 1973 NAM Nguyễn Trãi – Q.1 07/07/2015 CD4:

114-287

255 785N NGUYỄN  V.T 1973 NAM Lý Thường Kiệt – Gò Vấp 07/07/2015 CD4:

21-178

256 786N PHẠM  T.M 1991 NAM Hoàng Diệu – Q.4 07/07/2015 CD4:

316-458

               
               
Thư Viện Hình Ảnh
hình 1
hình 2
Hình 3
error: Content is protected !!